se résigner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Cam chịu, nhẫn nhục chịu đựng: Chấp nhận một điều gì đó khó chịu, bất lợi hoặc đau buồn một cách thụ động, không còn chống đối hay hy vọng thay đổi.
- Đành phải, buộc phải (chấp nhận): Thể hiện sự chấp nhận miễn cưỡng một tình huống không mong muốn vì không còn lựa chọn nào khác.
Ví dụ sử dụng
- (Trước căn bệnh, anh ấy cuối cùng đã cam chịu.)
- (Cô ấy đã cam chịu số phận của mình.)
- (Tôi đành phải chấp nhận ý nghĩ sẽ không gặp lại anh ta nữa.)
- (Đừng cam chịu một cách dễ dàng như vậy!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se résigner à faire quelque chose": Đành phải, buộc phải làm việc gì đó.
- Il s'est résigné à vendre sa maison. (Anh ấy đành phải bán ngôi nhà của mình.)
- "Se résigner à l'évidence": Buộc phải chấp nhận sự thật hiển nhiên.
- Devant tant de preuves, il a dû se résigner à l'évidence. (Trước quá nhiều bằng chứng, anh ta buộc phải chấp nhận sự thật hiển nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Résignation (n.f): Sự cam chịu, sự nhẫn nhục; đơn xin thôi việc.
- accepter avec résignation (chấp nhận với sự cam chịu)
- présenter sa résignation (nộp đơn xin thôi việc)
- Résigné, e (adj): Cam chịu, nhẫn nhục.
- un air résigné (vẻ mặt cam chịu)
Từ đồng nghĩa
- Se soumettre: Khuất phục, quy phục.
- Accepter (avec fatalisme): Chấp nhận (một cách tiêu cực, cho là số mệnh).
- S'abandonner: Từ bỏ, buông xuôi.
Từ trái nghĩa
- Se révolter: Nổi loạn, phản kháng.
- Se battre: Chiến đấu, đấu tranh.
- Résister: Kháng cự, chống lại.
Cấu trúc ngữ pháp quan trọng
Động từ se résigner luôn đi kèm với giới từ à. - se résigner à + nom: se résigner à son sort (cam chịu số phận) - se résigner à + verbe à l'infinitif: se résigner à partir (đành phải ra đi)
tự động từ
- cam chịu, nhẫn nhục chịu đựng
- đành phải
- Se résigner à partirđành phải ra đi