se résigner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Cam chịu, nhẫn nhục chịu đựng: Chấp nhận một điều đó khó chịu, bất lợi hoặc đau buồn một cách thụ động, không còn chống đối hay hy vọng thay đổi.
    • Đành phải, buộc phải (chấp nhận): Thể hiện sự chấp nhận miễn cưỡng một tình huống không mong muốn không còn lựa chọn nào khác.
Ví dụ sử dụng
  • (Trước căn bệnh, anh ấy cuối cùng đã cam chịu.)
  • ( ấy đã cam chịu số phận của mình.)
  • (Tôi đành phải chấp nhận ý nghĩ sẽ không gặp lại anh ta nữa.)
  • (Đừng cam chịu một cách dễ dàng như vậy!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se résigner à faire quelque chose": Đành phải, buộc phải làm việcđó.
    • Il s'est résigné à vendre sa maison. (Anh ấy đành phải bán ngôi nhà của mình.)
  • "Se résigner à l'évidence": Buộc phải chấp nhận sự thật hiển nhiên.
    • Devant tant de preuves, il a se résigner à l'évidence. (Trước quá nhiều bằng chứng, anh ta buộc phải chấp nhận sự thật hiển nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Résignation (n.f): Sự cam chịu, sự nhẫn nhục; đơn xin thôi việc.
    • accepter avec résignation (chấp nhận với sự cam chịu)
    • présenter sa résignation (nộp đơn xin thôi việc)
  • Résigné, e (adj): Cam chịu, nhẫn nhục.
    • un air résigné (vẻ mặt cam chịu)
Từ đồng nghĩa
  • Se soumettre: Khuất phục, quy phục.
  • Accepter (avec fatalisme): Chấp nhận (một cách tiêu cực, cho là số mệnh).
  • S'abandonner: Từ bỏ, buông xuôi.
Từ trái nghĩa
  • Se révolter: Nổi loạn, phản kháng.
  • Se battre: Chiến đấu, đấu tranh.
  • Résister: Kháng cự, chống lại.
Cấu trúc ngữ pháp quan trọng

Động từ se résigner luôn đi kèm với giới từ à. - se résigner à + nom: se résigner à son sort (cam chịu số phận) - se résigner à + verbe à l'infinitif: se résigner à partir (đành phải ra đi)

tự động từ
  1. cam chịu, nhẫn nhục chịu đựng
  2. đành phải
    • Se résigner à partir
      đành phải ra đi

Từ trái nghĩa